pleasure seeker

/ˈplɛʒər ˈsikər/
Danh từ
  1. Một người được thúc đẩy bởi niềm vui cá nhân; một người theo chủ nghĩa khoái lạc.
    A person who is motivated by personal enjoyment; a hedonist.
  2. Một người tham gia vào một hoạt động vì niềm vui của nó.
    A person engaged in an activity for the pleasure of it.
    Từ đồng nghĩa:dilettanteenthusiasthobbyist
🎬 Nghe “pleasure seeker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish